Bản dịch của từ 洛薄 trong tiếng Việt

洛薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

洛薄 (Tính từ)

luò báo
01

Bạc phếch, bơ vơ, rơi vào cảnh nghèo khổ và thất thế (落魄) — '' = ”,'' = ”。

落魄。穷困失意。洛,通“落”;薄,通“魄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛薄

luò

báo

Các từ liên quan

洛下
洛书
洛京
洛伯
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
洛
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
洜, 雒, 洛
Hình thái radical:
⿰,⺡,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép