Bản dịch của từ 洛诵 trong tiếng Việt
洛诵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
洛诵 (Động từ)
【luò sòng】
01
Lặp đi lặp lại đọc tụng; đọc thuộc lòng, ngâm đi ngâm lại (洛通“絡”,有连绵、反复之意)
反复诵读。洛,通“络”。连络。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛诵
luò
洛
sòng
诵
Các từ liên quan
洛下
洛书
洛京
洛伯
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 洜, 雒, 洛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捰
雒
擽
磱
皪
䀩
跞
䃕
䉿
落
鵅
泺
浗
洵
㵜
淚
淃
浠
瀼
濱
潲
洿
㳳
沷
柯
紇
昻
衂
俩
㱓
挜
昼
贰
巹
㰦
㒸
扎洛
洛阳
洛桑
洛基
商洛
洛川
麟洛
洛浦
梅洛
洛德
