Bản dịch của từ 洛闽 trong tiếng Việt
洛闽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
洛闽 (Danh từ)
【luò mǐn】
01
Luo Min: dùng để chỉ tên chung của Luo School và Min School, tức là tên chung của trường phái Tân Nho giáo Cheng-Zhu do Cheng Hao, Cheng Yi (Lạc Dương) và Zhu Xi (giảng dạy ở Phúc Kiến) đại diện.
洛学和闽学的合称,即程朱理学。北宋程颢﹑程颐为洛阳人,南宋朱熹曾侨居﹑讲学于福建,因有此称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛闽
luò
洛
mǐn
闽
Các từ liên quan
洛下
洛书
洛京
洛伯
闽中
闽中十子
闽僥
闽关
闽剧
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 洜, 雒, 洛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捰
雒
擽
磱
皪
䀩
跞
䃕
䉿
落
鵅
泺
浗
洵
㵜
淚
淃
浠
瀼
濱
潲
洿
㳳
沷
柯
紇
昻
衂
俩
㱓
挜
昼
贰
巹
㰦
㒸
扎洛
洛阳
洛桑
洛基
商洛
洛川
麟洛
洛浦
梅洛
洛德
