Bản dịch của từ 洛阳才子 trong tiếng Việt

洛阳才子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

洛阳才子 (Danh từ)

luò yáng cái zǐ
01

Người có tài văn chương; thường chỉ người đàn ông tài hoa (từ Hán Việt: Lạc Dương tài tử)

本指西汉贾谊。泛指有文学才华的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛阳才子

luò

yáng

cái

zi

Các từ liên quan

洛下
洛书
洛京
洛伯
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
洛
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
洜, 雒, 洛
Hình thái radical:
⿰,⺡,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép