Bản dịch của từ 洞中肯綮 trong tiếng Việt
洞中肯綮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞中肯綮 (Danh từ)
【dòng zhōng kěn qìng】
01
Mấu chốt; điểm quan trọng
洞:透彻、深入肯綮:筋骨结合的地方比喻要害、最重要的关键形容能切中问题的症结
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞中肯綮
dòng
洞
zhōng
中
kěn
肯
qìng
綮
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞主
中丁
中上
中下
中不溜
中专
肯分
肯可
肯堂
肯堂肯构
綮肯
綮要
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
