Bản dịch của từ 洞天圣酒将军 trong tiếng Việt

洞天圣酒将军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞天圣酒将军 (Danh từ)

dòng tiān shèng jiǔ jiāng jūn
01

Tên gọi khác của '洞天瓶' – một loại bình rượu đặc biệt trong truyền thuyết, gợi hình ảnh bình rượu thần bí, quý giá.

洞天瓶的别称。详“洞天缾”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞天圣酒将军

dòng

tiān

shèng

jiǔ

jiāng

jūn

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
天一
天一阁
天丁
天上人间
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép