Bản dịch của từ 洞如观火 trong tiếng Việt

洞如观火

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞如观火 (Thành ngữ)

dòng rú guān huǒ
01

Miêu tả việc quan sát sự vật rất rõ ràng, như thể nhìn thấy ngọn lửa đang cháy vậy.

形容观察事物非常清楚,好像看火一样。同“洞若观火”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞如观火

dòng

guān

huǒ

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép