Bản dịch của từ 洞屋 trong tiếng Việt
洞屋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞屋 (Danh từ)
【dòng wū】
01
Loại binh khí cổ đại dùng để đào hầm hoặc công thành, giúp quân đội xâm nhập phá vỡ pháo đài.
古代一种攻城器具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞屋
dòng
洞
wū
屋
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
