Bản dịch của từ 洞悉无遗 trong tiếng Việt

洞悉无遗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞悉无遗 (Tính từ)

dòng xī wú yí
01

Thấu hiểu không sót; nhìn rõ không bỏ sót

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞悉无遗

dòng

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
无一不备
无一不知
无一可
无一时
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép