Bản dịch của từ 洞户 trong tiếng Việt
洞户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞户 (Danh từ)
【dòng hù】
01
Cửa ra vào, lối đi chính của nhà hoặc công trình (tương tự ‘hộ’ trong ‘hộ khẩu’); là nơi để đi lại, ra vào
2.门户。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phòng kín sâu bên trong, giống như buồng núp hay căn phòng bí mật.
3.借指幽深的内室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cửa thông giữa các phòng trong nhà, giúp các phòng nối liền nhau.
1.房间与房间门户相通。
Ví dụ
04
Lỗ mở, cửa hang, lối vào hang hoặc chỗ hở trong tường hoặc đá.
4.洞口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞户
dòng
洞
hù
户
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
