Bản dịch của từ 洞案 trong tiếng Việt
洞案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞案 (Danh từ)
【dòng àn】
01
Một loại bàn nhỏ được đặt trong các buổi họp triều đại nhà Đường và Tống, thường dùng để đặt lư hương và các vật phẩm tế lễ, mang nghĩa tôn kính và trang nghiêm.
唐宋朝会时安设香炉的一种几案。唐郑谷《寄左省韦起居序》诗:“端简炉香里﹐濡毫洞案边。”宋宋祁《宋景文公笔记.释俗》:“予昔领门下省﹐会天子排正仗﹐吏供洞案者﹐设于前殿两螭首间。案上设燎香炉﹐修注官夹案立。予诘吏何名洞﹐吏辞不知。予思之﹐通朱漆为案﹐故名曰洞耳。”一说﹐洞﹐训“敬”﹐案列于中以起人敬﹐故名。参阅明胡震亨《唐音癸签.诂笺二》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞案
dòng
洞
àn
案
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
