Bản dịch của từ 洞洞惺惺 trong tiếng Việt

洞洞惺惺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞洞惺惺 (Tính từ)

dòng dòng xīng xīng
01

Rõ ràng, minh mẫn, tỉnh táo như ánh sáng xuyên thấu (như 'động động' nghĩa là xuyên suốt, 'tỉnh táo' là trạng thái sáng suốt).

洞洞:贯通的样子;惺惺:清醒。形容明彻清醒的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞洞惺惺

dòng

dòng

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
惺忪
惺悟
惺惺
惺惺二十一
惺惺作态
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép