Bản dịch của từ 洞烛其奸 trong tiếng Việt

洞烛其奸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞烛其奸 (Thành ngữ)

dòng zhú qí jiān
01

Biết tỏng; biết rõ; thấy rõ âm mưu; biết tỏng âm mưu; hiểu rõ mưu gian; đi guốc trong bụng

形容看透对方的阴谋诡计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞烛其奸

dòng

zhú

jiān

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
其与
其中
奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép