Bản dịch của từ 洞照 trong tiếng Việt

洞照

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞照 (Động từ)

dòng zhào
01

Nhìn thấu, nhận biết rõ ràng, thấu suốt sự việc hoặc bản chất.

1.明察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn thấu, chiếu rõ ràng như ánh sáng soi tỏ bên trong, hiểu rõ bản chất sự việc.

2.明照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞照

dòng

zhào

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép