Bản dịch của từ 洞监 trong tiếng Việt

洞监

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞监 (Danh từ)

dòng jiān
01

Sự nhìn thấu, sự nhận xét tinh tường, sự am hiểu sâu sắc (được dùng thay cho '洞鉴' có nghĩa là sự nhìn thấu, sự sáng suốt).

见“洞鉴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞监

dòng

jiān

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép