Bản dịch của từ 洞穿 trong tiếng Việt

洞穿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞穿 (Động từ)

dòng chuān
01

Nhìn rõ

清楚地看出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xuyên qua; đâm qua; thủng

击穿物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞穿

dòng

chuān

穿

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép