Bản dịch của từ 洞见底蕴 trong tiếng Việt

洞见底蕴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞见底蕴 (Tính từ)

dòng jiàn dǐ yùn
01

Thấu rõ bản chất; hiểu rõ nội tình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞见底蕴

dòng

jiàn

yùn

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
见上帝
见不得
见不的
见世
底下
蕴含
蕴和
蕴奇待价
蕴涵
蕴结
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép