Bản dịch của từ 洞观 trong tiếng Việt

洞观

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞观 (Động từ)

dòng guān
01

Rõ ràng, trong suốt đến tận đáy, nhìn thấu suốt

1.谓清澈见底。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn thấu, hiểu rõ tận tường; quan sát kỹ càng, sâu sắc

2.透彻地了解;深入地观察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞观

dòng

guān

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép