Bản dịch của từ 洞隐烛微 trong tiếng Việt

洞隐烛微

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞隐烛微 (Tính từ)

dòng yǐn zhú wēi
01

Nhìn thấu; nhìn sâu sắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞隐烛微

dòng

yǐn

zhú

wēi

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
微不足道
微与
微乎其微
微事
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép