Bản dịch của từ 洞霄宫 trong tiếng Việt
洞霄宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞霄宫 (Danh từ)
【dòng xiāo gōng】
01
Tên một đền đạo giáo nổi tiếng ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc, nơi linh thiêng để cầu phúc, có cảnh sắc núi rừng đẹp và nhiều di tích lịch sử.
道观名。在今浙江省馀杭县南大涤天柱两山之间。汉元封(前110-前105年)时为祈福之处。唐建天柱观,宋大中祥符五年(1012年)改为今名。元末毁,明初重建。因林壑深秀,名胜古迹甚多,道教列为三十六小洞天﹑七十二福地之一,称“大涤洞天”。宋代宰相大臣乞退或免官,常以提举临安府洞霄宫系衔。元邓牧撰有《洞霄图志》六卷,记当地宫观﹑洞府﹑古迹﹑人物﹑碑记等颇详。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞霄宫
dòng
洞
xiāo
霄
gōng
宫
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
宫主
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
