ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
洟
Bảng phân tích âm vị 洟
Tì
Nước mắt
同'涕'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đọc là [yí]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép