Bản dịch của từ 洡 trong tiếng Việt
洡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
洡 (Danh từ)
【lèi】
01
Giội; như 'giội mưa; giội nước' dội; như 'dội nước; mưa như dội' dồi; như 'dồi dào; sóng dồi lên (tung lên thả xuống)' lội; như 'lầy lội; lặn lội; lội nước' lồi; như 'lồi lõm' sùi; như 'sụt sùi' chuôi; như 'chuôi dao; chuôi gươm; nắm đằng chuôi' lầy; như 'lầy lội' soi; như 'soi rọi' sủi; như 'sủi bọt' suôi; như 'suôi (suôi dòng)' xùi; như 'xùi bọt; xụt xùi'; lèi; nước chảy ra từ khe hở
流出从缝隙中的水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
