Bản dịch của từ 洡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

(Danh từ)

lèi
01

Giội; như 'giội mưa; giội nước' dội; như 'dội nước; mưa như dội' dồi; như 'dồi dào; sóng dồi lên (tung lên thả xuống)' lội; như 'lầy lội; lặn lội; lội nước' lồi; như 'lồi lõm' sùi; như 'sụt sùi' chuôi; như 'chuôi dao; chuôi gươm; nắm đằng chuôi' lầy; như 'lầy lội' soi; như 'soi rọi' sủi; như 'sủi bọt' suôi; như 'suôi (suôi dòng)' xùi; như 'xùi bọt; xụt xùi'; lèi; nước chảy ra từ khe hở

流出从缝隙中的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

洡
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LŨY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡耒
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép