Bản dịch của từ 洣水 trong tiếng Việt

洣水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

洣水 (Danh từ)

mí shuǐ
01

Nước Sản

河流名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洣水

shuǐ

洣
Bính âm:
【Mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép