Bản dịch của từ 津 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

(Danh từ)

jīn
01

Thiên Tân

天津市,简称“津”

Ví dụ
02

Nước bọt; nước miếng; nước dãi

唾液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mồ hôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bến sông

渡口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Chức vụ; vị trí quan trọng

比喻重要职位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jīn
01

Dưỡng ẩm; làm ẩm

滋润;湿润

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép