Bản dịch của từ 津亭 trong tiếng Việt

津亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津亭 (Danh từ)

jīn tíng
01

Cái đình/đình nhỏ xưa dựng bên bến sông, bến đò (tục gọi là, thường ở gần bến qua sông)

古代建于渡口旁的亭子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津亭

jīn

tíng

Các từ liên quan

津人
津关
津关险塞
津卒
津发
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép