Bản dịch của từ 津唾 trong tiếng Việt

津唾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津唾 (Danh từ)

jīn tuò
01

Nước bọt; tiết ra trong miệng (từ Hán Việt: 'tặc' tương tự 'thoa' không phổ biến) — nói ngắn: nước bọt

唾液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津唾

jīn

tuò

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép