Bản dịch của từ 津妾 trong tiếng Việt

津妾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津妾 (Thành ngữ)

jīn qiè
01

Jin Concubine: Con gái của một quan chức ở Zhaohejin (hay Hejin) vào thời Xuân Thu. Cô nổi tiếng vì sự thông minh trong việc cứu cha mình (ám chỉ từ tên cổ và tiểu sử lịch sử) trong Tiểu sử Liên Nô.

指春秋赵河津吏的女儿娟。《列女传》载其机智救父的故事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津妾

jīn

qiè

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép