Bản dịch của từ 津寄 trong tiếng Việt
津寄
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
津寄 (Trạng từ)
【jīn jì】
01
ĐẾN; cho đến khi (cách sử dụng cổ xưa, tương đương với "to" hoặc "cum"), biểu thị thời gian hoặc phạm vi
津逮。寄,通“暨”。至。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津寄
jīn
津
jì
寄
Các từ liên quan
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
寄与
寄主
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竻
釒
荕
䘳
斤
鍂
珒
觔
筋
矜
钅
釿
淅
涧
澯
瀢
㳨
㶙
濵
㳓
㵩
溮
泳
洎
洟
挗
䏤
咣
㛎
研
㟄
栂
钯
柦
恪
拾
天津
津贴
问津
津浪
津津
牛津
关津
迷津
京津
津液
