Bản dịch của từ 津帖 trong tiếng Việt

津帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津帖 (Danh từ)

jīn tiē
01

Xem 津贴 (tiền trợ cấp, phụ cấp); thường chỉ khoản tiền trợ cấp nhỏ (phụ cấp)

见“津贴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津帖

jīn

tiē

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép