Bản dịch của từ 津桥 trong tiếng Việt

津桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津桥 (Danh từ)

jīn qiáo
01

Cầu bắc qua (cầu nhỏ hoặc phà/điểm bắc qua nước); có thể hiểu đơn giản là 'cây cầu' — Hán Việt: '' (bến) + '' (kiều)

1.桥梁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi của một cây cầu cụ thể trên sông Lạc (洛水) — tức “cầu Tân”/“cầu Thiên Tân” ở đó; danh xưng địa danh lịch sử.

2.指洛水上的天津桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津桥

jīn

qiáo

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
桥丁
桥代
桥冢
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép