Bản dịch của từ 津济 trong tiếng Việt

津济

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津济 (Động từ)

jīn jì
01

Bến sông, chỗ đò qua (bến phà, bến đò - nơi qua sông)

1.渡口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kênh, luồng (đường nước, hành lang giao thông thủy)

2.指航道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lội qua sông; vượt sông (đi từ bờ này sang bờ kia)

3.渡河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cứu giúp, tiếp tế; trợ giúp về vật chất hoặc tiền bạc (ví dụ: tiếp tế lương thực, trợ giúp người nghèo)

4.救助;接济。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津济

jīn

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
济世
济世之才
济世匡时
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép