Bản dịch của từ 津渚 trong tiếng Việt

津渚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津渚 (Danh từ)

jīn zhǔ
01

Bờ nước, ven nước; chỗ gần mép sông, hồ (Hán Việt: '津渚' = 'tân/chân' + 'trứ' nhưng nghĩa là nơi ven nước)

水边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津渚

jīn

zhǔ

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép