Bản dịch của từ 津税 trong tiếng Việt

津税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津税 (Danh từ)

jīn shuì
01

Thuế đánh trên hàng hóa khi quá phà/qua bến (thuế theo giá trị hàng qua phà); Hán-Việt:

对过津渡的货物按其值征收的税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津税

jīn

shuì

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
税丧
税产
税亩
税人
税人场
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép