Bản dịch của từ 津筏 trong tiếng Việt

津筏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津筏 (Danh từ)

jīn fá
01

Bè gỗ dùng để qua sông; bóng bẩy: ví von đường dẫn, phương tiện giúp đạt tới mục đích (Hán Việt: tân phạt / tân bá? → nhớ là 'bè' đưa người qua).

渡河的木筏。多比喻引导人们达到目的的门径。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津筏

jīn

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
筏子
筏渡
筏道
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép