Bản dịch của từ 津脉 trong tiếng Việt

津脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津脉 (Danh từ)

jīn mài
01

Gân lá, gân mạch trên lá dùng dẫn nước và dinh dưỡng (từ Hán Việt: 'tân mạch' → gợi nhớ cấu trúc dẫn truyền của lá)

植物输送水分和营养的叶脉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津脉

jīn

mài

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép