Bản dịch của từ 津苍术 trong tiếng Việt
津苍术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
津苍术 (Danh từ)
【jīn cāng zhú】
01
Tân xương truật; Cang trạch; Cang trạch Cang trạch là một loại dược liệu trong y học cổ truyền, chủ yếu được sử dụng để kiện tỳ, lợi thấp, trừ phong, v.v.
苍术是一种中药材,主要用于健脾、利湿、祛风等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津苍术
jīn
津
cāng
苍
zhú
术
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,聿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竻
釒
荕
䘳
斤
鍂
珒
觔
筋
矜
钅
釿
淅
涧
澯
瀢
㳨
㶙
濵
㳓
㵩
溮
泳
洎
洟
挗
䏤
咣
㛎
研
㟄
栂
钯
柦
恪
拾
天津
津贴
问津
津浪
津津
牛津
关津
迷津
京津
津液
