Bản dịch của từ 津送 trong tiếng Việt

津送

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津送 (Động từ)

jīn sòng
01

Chăm sóc, hộ tống, đưa đi/đưa về (đưa người hoặc đồ vật đi kèm, bảo đảm an toàn)

1.照料护送。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lo liệu việc tang; làm lễ ma chay

2.办理丧事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津送

jīn

sòng

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép