Bản dịch của từ 津遣 trong tiếng Việt

津遣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津遣 (Động từ)

jīn qiǎn
01

Dẫn (đi) bằng đường thủy; tiễn (ai) bằng thuyền/đò

1.由水路送行。

Ví dụ
02

Cung cấp tiền bạc rồi sai người đưa đi (tài trợ để gửi đi nơi khác)

2.资助遣送。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津遣

jīn

qiǎn

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép