Bản dịch của từ 津门亭 trong tiếng Việt

津门亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津门亭 (Danh từ)

jīn mén tíng
01

Tên địa danh lịch sử: cái (đình, trạm nghỉ) đặt ở cửa qua phà/đê ở Lạc Dương thời Đông Hán (名勝/古蹟 địa danh cổ)

东汉洛阳津门所设之亭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津门亭

jīn

mén

tíng

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
门丁
门上
门上人
门下
门下人
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép