Bản dịch của từ 津际 trong tiếng Việt

津际

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津际 (Danh từ)

jīn jì
01

Bờ mép; rìa (chỉ biên giới, giới hạn của bờ biển hoặc khe vực) — Hán-Việt: tân tế (tương tự “nhạn tế/giới tế” chỉ bờ mép).

涯际;边际。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津际

jīn

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
际会风云
际可
际地蟠天
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép