Bản dịch của từ 津隘 trong tiếng Việt

津隘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

津隘 (Danh từ)

jīn ài
01

Điểm trọng yếu, cửa trọng của giao thông hoặc phòng thủ (hải cảng, cửa ải) — Hán Việt: 'quan tân yêu ải', nghĩa là 'quan trọng, hiểm yếu'.

关津要隘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 津隘

jīn

ài

Các từ liên quan

津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
津
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𣸁, 𦨱, 𦩏, 𦩦, 𦩨, 𦪉, 𧗁, 𨔥, 𧗃, 𣹕
Hình thái radical:
⿰,⺡,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép