Bản dịch của từ 洧外 trong tiếng Việt
洧外
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
洧外 (Danh từ)
【wěi wài】
01
Bờ sông/ven sông (chỗ trên bờ sông 洧) — về sau chỉ chốn đôi lứa tạm tình, nơi nam nữ tâm tình, hẹn hò
洧水之岸。《诗.郑风.溱洧》:“洧之外﹐洵吁且乐。维士与女﹐伊其将谑﹐赠之以勺药。”后以“洧外”指男女谈情之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洧外
wěi
洧
wài
外
Các từ liên quan
洧水
洧渊
洧盘
外三关
外丧
外丹
外主
