Bản dịch của từ 洩 trong tiếng Việt
洩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
洩 (Động từ)
【xiè】
01
Rò rỉ, chảy nhỏ giọt (như nước bị rò rỉ làm ướt áo)
同“泄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 泄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灺
栧
夑
韰
䉏
懈
褻
謝
枻
䪥
䦏
絬
譯
跇
袘
檍
阣
義
薏
䇼
槸
熠
㙪
呹
滰
渌
洊
淚
涝
澳
㳳
灚
澶
㶞
㳂
濶
𠉕
峇
泵
䧋
垖
拷
㫡
沯
衻
南
眆
须
