Bản dịch của từ 洪乔捎书 trong tiếng Việt

洪乔捎书

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪乔捎书 (Tính từ)

hóng qiáo shāo shū
01

Người nói mà không giữ lời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪乔捎书

hóng

qiáo

shāo

shū

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪亮
洪伐
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
捎信
捎关打节
捎带
捎带脚
捎捩
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép