Bản dịch của từ 洪名 trong tiếng Việt

洪名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪名 (Danh từ)

hóng míng
01

Danh tiếng lừng lẫy, tiếng tăm lớn lao (chữ Hán: = lớn, = danh tiếng)

巨大的名声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪名

hóng

míng

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép