Bản dịch của từ 洪基 trong tiếng Việt

洪基

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪基 (Danh từ)

hóng jī
01

Đại nghiệp, cơ nghiệp rộng lớn truyền lại cho đời sau (thường chỉ triều nghiệp, công nghiệp lớn mang tính thế hệ)

大业。多指世代相袭的帝业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪基

hóng

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
基业
基于
基价
基体
基兆
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép