Bản dịch của từ 洪堡 trong tiếng Việt

洪堡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪堡 (Danh từ)

hóng bǎo
01

Humboldt; Hồng Bảo; tên riêng

洪堡是一个人名,通常指代德国自然科学家亚历山大·洪堡(Alexander von Humboldt)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪堡

hóng

bǎo

洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép