Bản dịch của từ 洪宪 trong tiếng Việt
洪宪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
洪宪 (Danh từ)
【hóng xiàn】
01
Niên hiệu “洪宪” do Viên Thế Khải (lãnh tụ quân phiệt Bắc Dương) tự đặt khi định xưng đế; tồn tại ngắn (1916.1.1–3.23), tượng trưng cho việc tự lập hoàng đế và chế độ độc đoán.
北洋军阀首领袁世凯自谋称帝时定的年号。从1916年1月1日始至3月23日废止,为时仅两个多月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪宪
hóng
洪
xiàn
宪
Các từ liên quan
洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,共
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞃
娂
纮
閎
䉺
屸
荭
霟
䞑
紭
竤
㢬
㳮
瀡
溏
洚
濛
湹
㵲
溢
溚
溳
浫
溕
娂
宩
笂
契
荗
峜
穿
㼝
乻
珉
㣛
珅
洪水
洪流
洪涝
洪亮
洪荒
山洪
洪福
洪灾
洪泽
泄洪
