Bản dịch của từ 洪宪帝制 trong tiếng Việt

洪宪帝制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

洪宪帝制 (Danh từ)

hóng xiàn dì zhì
01

Sự kiện năm 1915–1916 khi Tôn Trung Sơn (note: actually 袁世凯 Yuen Shikai) tuyên bố khôi phục chế độ đế vương, lập nước “Trung Hoa Đế quốc” và lấy niên hiệu “洪宪”, sau đó bị phản đối mạnh mẽ và bị bãi bỏ — tức cuộc 'phục vị hoàng đế' ngắn ngủi của Viên Thế Khải.

1915年12月,袁世凯宣布恢复帝制,改国号为“中华帝国”,并废除民国纪元,改1916年为洪宪元年,正式称帝。全国人民坚决反对,各省纷纷独立,云南组织护国军,起兵讨袁。在内外压力下,1916年3月袁世凯被迫取消帝制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪宪帝制

hóng

xiàn

zhì

Các từ liên quan

洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
制一
制世
制中
制举
制举业
洪
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
Hình thái radical:
⿰,⺡,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép