Bản dịch của từ 洪崖 trong tiếng Việt
洪崖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
洪崖 (Danh từ)
【hóng yá】
01
Tên người thần thoại/tiên nhân (còn viết là「洪厓」「洪涯」) — danh hiệu/hiệu của tiên sĩ, theo truyền thuyết là tên hiệu của Phùng Luân (伶倫) triều Hoàng Đế
1.亦作“洪厓”﹑“洪涯”。传说中的仙人名。黄帝臣子伶伦的仙号。
Ví dụ
02
Hồng Nhai — tên hiệu của người đời Đường (Trương Ûn 所號), tương truyền ẩn cư ở núi Cô Nhi (姑射山) và đắc tiên; gọi một nhân vật lịch sử/tiên nhân theo sách cổ
2.唐张氲号。相传他隐居姑射山得仙。参阅《说郛》卷三十引宋张淏《云谷杂记.二洪崖先生》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洪崖
hóng
洪
yá
崖
Các từ liên quan
洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 潂, 𤀆, 𤂘, 𤅏, 谼, 㓋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,共
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞃
娂
纮
閎
䉺
屸
荭
霟
䞑
紭
竤
㢬
㳮
瀡
溏
洚
濛
湹
㵲
溢
溚
溳
浫
溕
娂
宩
笂
契
荗
峜
穿
㼝
乻
珉
㣛
珅
洪水
洪流
洪涝
洪亮
洪荒
山洪
洪福
洪灾
洪泽
泄洪
